eword.vn

careful trong ngữ cảnh

careful = cẩn thận

Câu tiếng Anh

Of course, you have to be careful, don't you... not to get a thief or a sex fiend?

Nghĩa tiếng Việt

Đương nhiên, ông phải cẩn thận, nếu không... có khi đó là những tên trộm hay kẻ biến thái?

← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful