eword.vn

careful trong ngữ cảnh

careful = cẩn thận

Câu tiếng Anh

We must be careful not to arouse the marquis' suspicion.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta phải cẩn thận đừng làm cho ông Hầu tước nghi ngờ.

← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful