eword.vn

careful trong ngữ cảnh

careful = cẩn thận

Câu tiếng Anh

Well... a man in the liquor business can't be too careful.

Nghĩa tiếng Việt

Chà... một người trong ngành kinh doanh rượu không thể quá cẩn thận.

← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful