eword.vn

careful trong ngữ cảnh

careful = cẩn thận

Câu tiếng Anh

When we're in the dressing room, we must be very careful of my makeup.

Nghĩa tiếng Việt

Khi ở trong phòng thay đồ, chúng ta phải rất cẩn thận với đồ hóa trang của tôi.

← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful