eword.vn

careful trong ngữ cảnh

careful = cẩn thận

Câu tiếng Anh

You got to be careful. You sitting around in a damp thing, you catch a cold.

Nghĩa tiếng Việt

Chị phải cẩn thận khi ngồi vào những chỗ ẩm thấp.

← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful