careful trong ngữ cảnh
careful = cẩn thận
Câu tiếng Anh
You'll be careful won't you?
Nghĩa tiếng Việt
Anh phải cẩn thận.
← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful
careful = cẩn thận
You'll be careful won't you?
Anh phải cẩn thận.
← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful