careful trong ngữ cảnh
careful = cẩn thận
Câu tiếng Anh
You must be careful in Bagdad.
Nghĩa tiếng Việt
Anh phải cẩn thận hơn ở Bagdad
← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful
careful = cẩn thận
You must be careful in Bagdad.
Anh phải cẩn thận hơn ở Bagdad
← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful