eword.vn

celebrate trong ngữ cảnh

celebrate = kỷ niệm

Câu tiếng Anh

But for your wife's maid, you wouldn't not celebrate today.

Nghĩa tiếng Việt

Không có người hầu này thì chàng sẽ chẳng có lễ cưới ngày hôm nay!

← celebrate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với celebrate