eword.vn

celebrate trong ngữ cảnh

celebrate = kỷ niệm

Câu tiếng Anh

In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar.

Nghĩa tiếng Việt

Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.

← celebrate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với celebrate