celebrate trong ngữ cảnh
celebrate = kỷ niệm
Câu tiếng Anh
Let's celebrate. Sure, let's get a drink.
Nghĩa tiếng Việt
Đi uống một li nhé.
← celebrate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với celebrate
celebrate = kỷ niệm
Let's celebrate. Sure, let's get a drink.
Đi uống một li nhé.
← celebrate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với celebrate