eword.vn

celebrate trong ngữ cảnh

celebrate = kỷ niệm

Câu tiếng Anh

Let us celebrate our new friendship by a gallop over the moors.

Nghĩa tiếng Việt

Vậy chúng ta hãy ăn mừng tình bạn mới này bằng một cuộc phi ngựa trên đồng hoang.

← celebrate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với celebrate