celebrate trong ngữ cảnh
celebrate = kỷ niệm
Câu tiếng Anh
Too bad. I thought we might celebrate our son's first mouthful of rice.
Nghĩa tiếng Việt
Thật tiếc, tôi nghĩ chúng ta có thể mừng ngày sinh của con.
← celebrate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với celebrate