eword.vn

champion trong ngữ cảnh

champion = người chiến thắng

Câu tiếng Anh

I've been the champion of female Airedales and I'd like to apologize.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã từng là nhà vô địch nữ nhiều chuyện và tôi muốn xin lỗi.

← champion: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với champion