champion trong ngữ cảnh
champion = người chiến thắng
Câu tiếng Anh
Take a look at the champion flock of the neighborhood.
Nghĩa tiếng Việt
Thử nhìn nhà vô địch của khu phố xem.
← champion: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với champion
champion = người chiến thắng
Take a look at the champion flock of the neighborhood.
Thử nhìn nhà vô địch của khu phố xem.
← champion: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với champion