champion trong ngữ cảnh
champion = người chiến thắng
Câu tiếng Anh
Thank you, but I was women's champion last season.
Nghĩa tiếng Việt
Cảm ơn, tôi là nhà vô địch nữ tại Sarasota, Florida mùa vừa rồi.
← champion: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với champion