change trong ngữ cảnh
change = sự thay đổi
Câu tiếng Anh
She used to give me extra music sheets, and occasionally extra change.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy hay cho tôi thêm giấy, và thỉnh thoảng thêm tiền thối.
← change: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với change