eword.vn </> .md

Change nghĩa là gì?

Change nghĩa là sự thay đổi

UK tʃeɪndʒ · US tʃeɪndʒ

nounverbSơ cấp (A1)

Change nghĩa là sự thay đổi. Phát âm IPA: tʃeɪndʒ.

Collocations — cụm đi với change

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Change là một từ vô cùng phổ biến với hai ý chính:

  1. Sự thay đổi/biến đổi (noun/verb): quá trình trở nên khác đi

    • There's been a big change in his attitude. (Có sự thay đổi lớn trong thái độ của anh ấy.)
  2. Tiền thừa (noun): tiền trả lại khi thanh toán nhiều hơn số tiền cần trả

    • Keep the change! (Giữ tiền thừa đi!)

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ
change + noun (động từ) change clothes, change plans, change the channel
change into change into a different outfit (thay đổi thành một bộ quần áo khác)
change + from...to change from English to Vietnamese (chuyển từ tiếng Anh sang tiếng Việt)
undergo change The company underwent major changes. (Công ty đã trải qua những thay đổi lớn.)

Phân biệt dễ nhầm

  • Change vs. Exchange: Change có thể là thay đổi tự do, còn exchange thường là trao đổi giữa hai bên

    • Change your mind (thay đổi suy nghĩ)
    • Exchange dollars for euros (đổi đô la lấy euro)
  • Change vs. Turn: Turn nhấn mạnh sự xoay quay hoặc chuyển hướng cụ thể

    • The road changes direction here. / The road turns left here.

Mẹo nhớ

🎯 "Change your CLOTHES at the CLOTHES shop" – dễ nhất là nhớ từ trong bối cảnh thay quần áo, rồi mở rộng ra các trường hợp khác.

💡 Change + money = tiền thừa – nhớ câu "Keep the change!" khi mua hàng, sẽ không quên nghĩa này.

FAQ

Q: "Change" có chia thì được không?
A: Có chứ. Động từ "change" chia như bình thường: change → changed → changed

  • She changed her hairstyle last month. (Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc tháng trước.)

Q: Sự khác biệt giữa "change" (noun) và "changes" là gì?
A: "Change" (số ít) nói về một sự thay đổi cụ thể, "changes" (số nhiều) nói về nhiều sự thay đổi

  • There is one change in the schedule. vs. There are several changes in the schedule.

Q: Làm sao phân biệt khi nào "change" là danh từ hay động từ?
A: Xem xét vị trí và động từ liền trước:

  • We need to make a change. (danh từ – có "make")
  • We need to change our strategy. (động từ – trực tiếp theo sau chủ từ)

Câu hỏi thường gặp

change nghĩa là gì?

sự thay đổi

change trong tiếng Việt là gì?

sự thay đổi

What does "change" mean?

the process of becoming different; to make or become different; money returned to a customer when they pay with more than the exact price

Ví dụ câu với change?

The weather can change quickly in spring. — Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng vào mùa xuân.

Ví dụ câu với change?

I decided to change my job because I wanted a new challenge. — Tôi quyết định đổi công việc vì muốn thử thách mới.