Nghĩa chính
Change là một từ vô cùng phổ biến với hai ý chính:
Sự thay đổi/biến đổi (noun/verb): quá trình trở nên khác đi
- There's been a big change in his attitude. (Có sự thay đổi lớn trong thái độ của anh ấy.)
Tiền thừa (noun): tiền trả lại khi thanh toán nhiều hơn số tiền cần trả
- Keep the change! (Giữ tiền thừa đi!)
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| change + noun (động từ) | change clothes, change plans, change the channel |
| change into | change into a different outfit (thay đổi thành một bộ quần áo khác) |
| change + from...to | change from English to Vietnamese (chuyển từ tiếng Anh sang tiếng Việt) |
| undergo change | The company underwent major changes. (Công ty đã trải qua những thay đổi lớn.) |
Phân biệt dễ nhầm
Change vs. Exchange: Change có thể là thay đổi tự do, còn exchange thường là trao đổi giữa hai bên
- Change your mind (thay đổi suy nghĩ)
- Exchange dollars for euros (đổi đô la lấy euro)
Change vs. Turn: Turn nhấn mạnh sự xoay quay hoặc chuyển hướng cụ thể
- The road changes direction here. / The road turns left here.
Mẹo nhớ
🎯 "Change your CLOTHES at the CLOTHES shop" – dễ nhất là nhớ từ trong bối cảnh thay quần áo, rồi mở rộng ra các trường hợp khác.
💡 Change + money = tiền thừa – nhớ câu "Keep the change!" khi mua hàng, sẽ không quên nghĩa này.
FAQ
Q: "Change" có chia thì được không?
A: Có chứ. Động từ "change" chia như bình thường: change → changed → changed
- She changed her hairstyle last month. (Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc tháng trước.)
Q: Sự khác biệt giữa "change" (noun) và "changes" là gì?
A: "Change" (số ít) nói về một sự thay đổi cụ thể, "changes" (số nhiều) nói về nhiều sự thay đổi
- There is one change in the schedule. vs. There are several changes in the schedule.
Q: Làm sao phân biệt khi nào "change" là danh từ hay động từ?
A: Xem xét vị trí và động từ liền trước:
- We need to make a change. (danh từ – có "make")
- We need to change our strategy. (động từ – trực tiếp theo sau chủ từ)