eword.vn

chart trong ngữ cảnh

chart = bản đồ đi biển

Câu tiếng Anh

Here's your chart.

Nghĩa tiếng Việt

Biểu đồ của anh đây.

← chart: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với chart