choose trong ngữ cảnh
choose = chọn
Câu tiếng Anh
Find it yourself, there's 30 to choose from.
Nghĩa tiếng Việt
Cứ tìm lấy trong cả 30 cái nè.
← choose: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với choose
choose = chọn
Find it yourself, there's 30 to choose from.
Cứ tìm lấy trong cả 30 cái nè.
← choose: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với choose