eword.vn

city trong ngữ cảnh

city = thành phố

Câu tiếng Anh

A leader in the trade union, city council deputy,

Nghĩa tiếng Việt

Một lãnh đạo công đoàn, đại biểu hội đồng thành phố,

← city: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với city