Nghĩa chính
City là một khu vực dân cư lớn với đông đảo dân số, nhiều tòa nhà, cơ sở hạ tầng và hoạt động kinh tế-xã hội phát triển. Nó khác với các khu vực nông thôn hoặc làng mạc về quy mô và mức độ hiện đại hóa.
Cách dùng
- Chỉ một địa điểm cụ thể: Bangkok is an exciting city. (Bangkok là một thành phố thú vị.)
- Với tính từ miêu tả: a modern city (một thành phố hiện đại), a busy city (một thành phố bận rộn)
- Nói về cuộc sống đô thị: city life (cuộc sống thành phố), city dwellers (cư dân thành phố)
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| the city (thành phố đó) | I prefer the city to the countryside. |
| city + noun (danh từ) | city center, city traffic, city planning |
| in the city | Do you work in the city? |
Phân biệt dễ nhầm
- City vs. Town: City là thành phố lớn với dân số nhiều và phát triển hơn, town là thị trấn nhỏ hơn.
- City vs. Metropolis: Metropolis là thành phố rất lớn và quan trọng (thường là thủ đô); city là thuật ngữ chung chung hơn.
- City vs. Countryside: City = đô thị; countryside = nông thôn.
Mẹo nhớ
🎯 "City" = kinh tế tập trung — Hãy nhớ rằng thành phố là nơi tập trung kinh tế, giao dịch, và con người. So với "village" (làng) hay "country" (quê), từ "city" luôn gợi lên ý ở các khu vực đô thị lớn.
FAQ
Q: Có phải tất cả các thành phố lớn đều được gọi là "city" không? A: Vâng, nhưng thường những nơi có quy mô lớn, dân số cao và có vai trò quan trọng mới được gọi là "city". Những nơi nhỏ hơn gọi là "town".
Q: "City" có số nhiều không? A: Có, cities là dạng số nhiều. Ví dụ: There are many beautiful cities in Asia. (Có nhiều thành phố xinh đẹp ở châu Á.)