claim trong ngữ cảnh
claim = khẳng định
Câu tiếng Anh
Have detectives who buy portraits of murder victims a claim to privacy?
Nghĩa tiếng Việt
Những thám tử mua hình chân dung của các nạn nhân có bãi nại nào về sự riêng tư không?
← claim: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với claim