claim trong ngữ cảnh
claim = khẳng định
Câu tiếng Anh
Rejoicing, the Trojans poured out of their walls to claim the horse as a token of their victory.
Nghĩa tiếng Việt
Dân thành Troie reo mừng, kéo ra cổng thành... Và tuyên bố thần mã là biểu tượng chiến thắng của họ.
← claim: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với claim