clear trong ngữ cảnh
clear = trong
Câu tiếng Anh
Clear decks.
Nghĩa tiếng Việt
Dọn trống sàn.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear
clear = trong
Clear decks.
Dọn trống sàn.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear