clear trong ngữ cảnh
clear = trong
Câu tiếng Anh
Make that clear.
Nghĩa tiếng Việt
Nói rõ xem nào.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear
clear = trong
Make that clear.
Nói rõ xem nào.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear