clever trong ngữ cảnh
clever = thông minh
Câu tiếng Anh
How clever!
Nghĩa tiếng Việt
Khôn thế!
← clever: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clever
clever = thông minh
How clever!
Khôn thế!
← clever: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clever