eword.vn </> .md

Clever nghĩa là gì?

Clever nghĩa là thông minh

UK /ˈklevə(r)/ · US /ˈklevər/

adjectiveSơ–trung (A2)

Clever nghĩa là thông minh. Phát âm IPA: /ˈklevər/.

Collocations — cụm đi với clever

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Clever là tính từ diễn tả khả năng nhận thức, tư duy nhanh nhẹn và kỹ năng trong hành động. Từ này có thể mang ý tích cực (sáng suốt, thông thái) hoặc trung lập đến tiêu cực (khéo léo, tinh xảo theo cách không hoàn toàn tốt đẹp).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Clever Thông minh, có kỹ năng thực tế a clever engineer
Intelligent Thông minh, có khả năng học tập cao an intelligent person
Smart Lanh lợi, mọi mặt ổn (thông minh + lịch sự) a smart businessman
Wise Khôn ngoan, kinh nghiệm sâu wise advice from an elder
Cunning Tinh xảo, thường mang hàm ý xấu cunning fox

Mẹo ghi nhớ

  • Clever = Có kỹ năng thực tế: Từ này thường dùng khi ai đó tìm ra giải pháp sáng tạo hoặc làm điều gì đó một cách kỹ lưỡng.
  • Dùng trong câu bình luận: "That's a clever idea!" (Đó là ý tưởng hay!) thường được dùng để khen ngợi hoặc, đôi khi, biểu thị nghi ngờ.
  • "Too clever for one's own good": Thành ngữ này có nghĩa là quá thông minh đến mức tự gây phiền toái cho bản thân.

Cách dùng phổ biến

  1. Về người: a clever student, a clever person
  2. Về ý tưởng/giải pháp: a clever idea, a clever solution
  3. Về hành động: a clever move, a clever trick
  4. Biểu lộ cảm tính: "How clever of you!" (Thông minh quá!)

Lưu ý

  • Ở Anh Anh (British English), clever là từ thiên về tích cực.
  • Ở Mỹ Anh (American English), từ này vẫn tích cực nhưng smart được dùng phổ biến hơn.
  • Khi dùng với vẻ mỉa mai: "That's very clever" có thể biểu thị không hài lòng.

Câu hỏi thường gặp

clever nghĩa là gì?

thông minh

clever trong tiếng Việt là gì?

thông minh

What does "clever" mean?

having or showing the ability to learn, understand, and think quickly; skillful or cunning in a practical way

Ví dụ câu với clever?

She's a clever student who always gets top marks in her exams. — Cô ấy là học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất trong các kì thi.

Ví dụ câu với clever?

He came up with a clever solution to fix the broken computer. — Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo để sửa chiếc máy tính bị hỏng.