Định nghĩa chi tiết
Clever là tính từ diễn tả khả năng nhận thức, tư duy nhanh nhẹn và kỹ năng trong hành động. Từ này có thể mang ý tích cực (sáng suốt, thông thái) hoặc trung lập đến tiêu cực (khéo léo, tinh xảo theo cách không hoàn toàn tốt đẹp).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Clever | Thông minh, có kỹ năng thực tế | a clever engineer |
| Intelligent | Thông minh, có khả năng học tập cao | an intelligent person |
| Smart | Lanh lợi, mọi mặt ổn (thông minh + lịch sự) | a smart businessman |
| Wise | Khôn ngoan, kinh nghiệm sâu | wise advice from an elder |
| Cunning | Tinh xảo, thường mang hàm ý xấu | cunning fox |
Mẹo ghi nhớ
- Clever = Có kỹ năng thực tế: Từ này thường dùng khi ai đó tìm ra giải pháp sáng tạo hoặc làm điều gì đó một cách kỹ lưỡng.
- Dùng trong câu bình luận: "That's a clever idea!" (Đó là ý tưởng hay!) thường được dùng để khen ngợi hoặc, đôi khi, biểu thị nghi ngờ.
- "Too clever for one's own good": Thành ngữ này có nghĩa là quá thông minh đến mức tự gây phiền toái cho bản thân.
Cách dùng phổ biến
- Về người: a clever student, a clever person
- Về ý tưởng/giải pháp: a clever idea, a clever solution
- Về hành động: a clever move, a clever trick
- Biểu lộ cảm tính: "How clever of you!" (Thông minh quá!)
Lưu ý
- Ở Anh Anh (British English), clever là từ thiên về tích cực.
- Ở Mỹ Anh (American English), từ này vẫn tích cực nhưng smart được dùng phổ biến hơn.
- Khi dùng với vẻ mỉa mai: "That's very clever" có thể biểu thị không hài lòng.