climb trong ngữ cảnh
climb = sự leo trèo
Câu tiếng Anh
Climb up.
Nghĩa tiếng Việt
Trèo lên.
← climb: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với climb
climb = sự leo trèo
Climb up.
Trèo lên.
← climb: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với climb