closed trong ngữ cảnh
closed = bảo thủ
Câu tiếng Anh
Bets closed.
Nghĩa tiếng Việt
Cược đã đóng.
← closed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với closed
closed = bảo thủ
Bets closed.
Cược đã đóng.
← closed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với closed