eword.vn

closed trong ngữ cảnh

closed = bảo thủ

Câu tiếng Anh

Case opened again, closed again.

Nghĩa tiếng Việt

Vụ việc lại mở ra và khép lại rồi.

← closed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với closed