eword.vn

cold trong ngữ cảnh

cold = lạnh

Câu tiếng Anh

Her and her scheming to be housekeeper before the poor Mistress was cold in her grave!

Nghĩa tiếng Việt

Cô ta thậm chí âm mưu làm quản gia trước cả khi bà chủ tội nghiệp nằm lạnh dưới mồ.

← cold: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cold