collapse trong ngữ cảnh
collapse = sụp đổ
Câu tiếng Anh
I was shocked to see him collapse and didn't think beyond that.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sốc khi nhìn thấy anh ta bị ngất và không nghĩ gì hơn.
← collapse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với collapse