column trong ngữ cảnh
column = cột
Câu tiếng Anh
Column forward.
Nghĩa tiếng Việt
Bước đều.
← column: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với column
column = cột
Column forward.
Bước đều.
← column: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với column