command trong ngữ cảnh
command = lệnh
Câu tiếng Anh
Listen to my command.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy nghe khẩu lệnh của tôi.
← command: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với command
command = lệnh
Listen to my command.
Vậy nghe khẩu lệnh của tôi.
← command: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với command