command trong ngữ cảnh
command = lệnh
Câu tiếng Anh
Second in command.
Nghĩa tiếng Việt
Đội phó ?
← command: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với command
command = lệnh
Second in command.
Đội phó ?
← command: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với command