company trong ngữ cảnh
company = công ty
Câu tiếng Anh
"I, Bernadette Soubirous, was sent in the company of my sister Marie...
Nghĩa tiếng Việt
"Con, Bernadette Soubirous, đã được cử đi cùng với em gái Marie của con..."
← company: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với company