Nghĩa chính
Company có hai nghĩa chính:
Công ty, doanh nghiệp (danh từ đếm được) — một tổ chức kinh doanh
- a tech company = công ty công nghệ
- work for a company = làm việc cho một công ty
Sự cùng ở, sự cùng đi, bầu bạn (danh từ không đếm được) — trạng thái có người khác ở bên cạnh
- enjoy someone's company = thích có người ở bên cạnh
- in good company = ở giữa những người tốt
Cách dùng
Nghĩa "công ty"
- Dùng ở số nhiều: companies (các công ty)
- Động từ đi với: work for, found, establish, run, manage a company
- Tính từ đi với: big, small, multinational, international, tech company
Nghĩa "bầu bạn"
- Luôn là danh từ không đếm được (không có a company, companies trong nghĩa này)
- Thường đi kèm: keep someone company, miss someone's company, be in company with
- For company = để có người cùng
- She brought her sister for company. = Cô ấy dẫn theo chị gái để có bạn.
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Company | Công ty; sự cùng ở | Work for Apple company / I enjoy your company |
| Companion | Người bạn, bạn đồng hành | My travel companion (bạn cùng đi du lịch) |
| Companion vs Company | Companion = 1 người; Company = trạng thái/nơi làm việc | He is good company (anh ấy là bạn tốt) vs He is my companion |
Mẹo nhớ
- Company từ Latin cum (cùng) + panis (bánh cơm) → ban đầu = những người ăn cơm cùng nhau → sự cùng ở, bầu bạn
- Keep someone company = ở bên cạnh ai để họ không cảm thấy cô đơn
- Khi nói về doanh nghiệp: company = nơi làm việc tập thể
FAQ
Q: "Company" có viết hoa không?
A: Chỉ viết hoa khi nó là phần tên công ty chính thức.
- I work for Google Company. ✓
- a large technology company ✗ (không viết hoa)
Q: Sao lại nói "lose company"?
A: Có nghĩa là bị lạc nhau, mất tích bạn trong quá trình đi cùng.
- We lost company in the crowd. = Chúng tôi bị lạc nhau trong đám đông.
Q: Khác gì firm và company?
A: Cả hai đều chỉ doanh nghiệp, nhưng firm hình thức hơn, thường dùng cho các công ty luật, tư vấn (law firm, consulting firm); company dùng rộng hơn.