eword.vn </> .md

Company nghĩa là gì?

Company nghĩa là công ty

UK ˈkʌmp(ə)ni · US ˈkʌmp(ə)ni

nounSơ cấp (A1)

Company nghĩa là công ty. Phát âm IPA: ˈkʌmp(ə)ni.

Collocations — cụm đi với company

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Company có hai nghĩa chính:

  1. Công ty, doanh nghiệp (danh từ đếm được) — một tổ chức kinh doanh

    • a tech company = công ty công nghệ
    • work for a company = làm việc cho một công ty
  2. Sự cùng ở, sự cùng đi, bầu bạn (danh từ không đếm được) — trạng thái có người khác ở bên cạnh

    • enjoy someone's company = thích có người ở bên cạnh
    • in good company = ở giữa những người tốt

Cách dùng

Nghĩa "công ty"

  • Dùng ở số nhiều: companies (các công ty)
  • Động từ đi với: work for, found, establish, run, manage a company
  • Tính từ đi với: big, small, multinational, international, tech company

Nghĩa "bầu bạn"

  • Luôn là danh từ không đếm được (không có a company, companies trong nghĩa này)
  • Thường đi kèm: keep someone company, miss someone's company, be in company with
  • For company = để có người cùng
    • She brought her sister for company. = Cô ấy dẫn theo chị gái để có bạn.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Company Công ty; sự cùng ở Work for Apple company / I enjoy your company
Companion Người bạn, bạn đồng hành My travel companion (bạn cùng đi du lịch)
Companion vs Company Companion = 1 người; Company = trạng thái/nơi làm việc He is good company (anh ấy là bạn tốt) vs He is my companion

Mẹo nhớ

  • Company từ Latin cum (cùng) + panis (bánh cơm) → ban đầu = những người ăn cơm cùng nhau → sự cùng ở, bầu bạn
  • Keep someone company = ở bên cạnh ai để họ không cảm thấy cô đơn
  • Khi nói về doanh nghiệp: company = nơi làm việc tập thể

FAQ

Q: "Company" có viết hoa không?
A: Chỉ viết hoa khi nó là phần tên công ty chính thức.

  • I work for Google Company.
  • a large technology company ✗ (không viết hoa)

Q: Sao lại nói "lose company"?
A: Có nghĩa là bị lạc nhau, mất tích bạn trong quá trình đi cùng.

  • We lost company in the crowd. = Chúng tôi bị lạc nhau trong đám đông.

Q: Khác gì firmcompany?
A: Cả hai đều chỉ doanh nghiệp, nhưng firm hình thức hơn, thường dùng cho các công ty luật, tư vấn (law firm, consulting firm); company dùng rộng hơn.

Câu hỏi thường gặp

company nghĩa là gì?

công ty

company trong tiếng Việt là gì?

công ty

What does "company" mean?

a commercial business or organization; the state of being with another person or group; companionship

Ví dụ câu với company?

She works for a multinational company. — Cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia.

Ví dụ câu với company?

I enjoy your company. — Tôi thích ở bên cạnh bạn / Tôi thích có bạn ở bên cạnh.