company trong ngữ cảnh
company = công ty
Câu tiếng Anh
I'm an old Kansas man myself born and bred in the western wilderness premier balloonist par excellence to the Miracle Wonderland Carnival Company.
Nghĩa tiếng Việt
Ta vốn là một ông già Kansas được sinh ra và nuôi dưỡng ở giữa miền Tây hoang vu phi hành gia khí cầu xuất sắc nhất của công ty Lễ hội Xứ sở thần tiên.
← company: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với company