eword.vn

company trong ngữ cảnh

company = công ty

Câu tiếng Anh

I'm one of the agents for the steamship company.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi là một trong những đại lý của công ty tàu hơi nước.

← company: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với company