eword.vn

company trong ngữ cảnh

company = công ty

Câu tiếng Anh

I was way ahead of the finance company.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đi guốc trong bụng người của công ty tài chính.

← company: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với company