eword.vn

company trong ngữ cảnh

company = công ty

Câu tiếng Anh

"Thwaite visited the place in the company of another Englishman.

Nghĩa tiếng Việt

"Thwaite đi cùng với một người Anh."

← company: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với company