compare trong ngữ cảnh
compare = so sánh
Câu tiếng Anh
Compare them.
Nghĩa tiếng Việt
So sánh chúng xem.
← compare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với compare
compare = so sánh
Compare them.
So sánh chúng xem.
← compare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với compare