complex trong ngữ cảnh
complex = phức tạp
Câu tiếng Anh
You've a persecution complex.
Nghĩa tiếng Việt
Ông áp đảo toàn diện.
← complex: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với complex
complex = phức tạp
You've a persecution complex.
Ông áp đảo toàn diện.
← complex: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với complex