concern trong ngữ cảnh
concern = sự lo lắng
Câu tiếng Anh
Lucy's my concern.
Nghĩa tiếng Việt
Lucy là mối bận tâm của tôi.
← concern: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với concern
concern = sự lo lắng
Lucy's my concern.
Lucy là mối bận tâm của tôi.
← concern: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với concern