eword.vn

conclude trong ngữ cảnh

conclude = kết luận

Câu tiếng Anh

A tranquil coda to conclude a dramatic evening.

Nghĩa tiếng Việt

Một đoạn nhạc thanh bình để kết thúc 1 buổi tối đầy kịch tính.

← conclude: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với conclude