confidant trong ngữ cảnh
confidant = người tâm giao
Câu tiếng Anh
If you do me the honor of taking confidant tonight?
Nghĩa tiếng Việt
Anh có được diễm phúc uống cà phê với em tối nay không?
← confidant: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với confidant