Nghĩa
confidant /ˈkɒnfɪdænt/ (danh từ) — người tâm giao, người tâm phúc.
A person you trust and share your private feelings or secrets with.
Mẹo dùng
confidant (nam) / confidante (nữ) — người mình thổ lộ chuyện riêng.
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her sister was her closest confidant. | Chị gái là người tâm giao thân nhất của cô. |
| Every leader needs a trusted confidant. | Lãnh đạo nào cũng cần một người tâm phúc đáng tin. |
| He became the king's confidant and adviser. | Ông trở thành người tâm phúc và cố vấn của nhà vua. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: close friend, intimate
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.