eword.vn

confidant trong ngữ cảnh

confidant = người tâm giao

Câu tiếng Anh

Of course, I don't know just how intimate... a confidant you are.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không biết ông tri kỉ với vợ tôi.. ...đến mức nào.

← confidant: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với confidant