contract trong ngữ cảnh
contract = hợp đồng
Câu tiếng Anh
The contract.
Nghĩa tiếng Việt
Cái hợp đồng.
← contract: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với contract
contract = hợp đồng
The contract.
Cái hợp đồng.
← contract: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với contract