eword.vn </> .md

Contract nghĩa là gì?

Contract nghĩa là hợp đồng

UK /ˈkɒntrækt/ (n), /kənˈtrækt/ (v) · US /ˈkɑːntrækt/ (n), /kənˈtrækt/ (v)

nounverbTrung cấp (B1)

Contract nghĩa là hợp đồng. Phát âm IPA: /ˈkɑːntrækt/ (n), /kənˈtrækt/ (v).

Collocations — cụm đi với contract

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

contract vừa là danh từ vừa là động từ, với trọng âm khác nhau:

Loại từ Trọng âm Nghĩa
Danh từ CON-tract /ˈkɒntrækt/ hợp đồng, văn bản thỏa thuận pháp lý
Động từ con-TRACT /kənˈtrækt/ ký hợp đồng; co lại; nhiễm bệnh

Các nghĩa của động từ

  1. Ký hợp đồng / giao thầu: to contract someone to do something.
  2. Co lại, thu nhỏ (ngược với expand): Muscles contract.
  3. Mắc/nhiễm bệnh (trang trọng): to contract a disease.

Phân biệt dễ nhầm

  • contract vs agreement: agreement là sự đồng thuận chung; contract mang tính ràng buộc pháp lý.
  • contract (co lại) vs shrink: shrink thiên về vật mềm/vải; contract dùng cho cơ, kim loại, chính sách.

Mẹo nhớ

Danh từ → nhấn đầu (CONtract, như đa số danh từ 2 âm tiết). Động từ → nhấn sau (conTRACT). Quy tắc này áp dụng cho nhiều cặp: record, present, export.

FAQ

Q: "breach of contract" nghĩa là gì? A: Vi phạm hợp đồng.

Q: Có nói "contract a cold" không? A: Có, nhưng hơi trang trọng; đời thường dùng catch a cold.

Câu hỏi thường gặp

contract nghĩa là gì?

hợp đồng

contract trong tiếng Việt là gì?

hợp đồng

What does "contract" mean?

(noun) a written or spoken agreement that is legally binding; (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or shorter.

Ví dụ câu với contract?

They signed a two-year contract with the company. — Họ đã ký hợp đồng hai năm với công ty.

Ví dụ câu với contract?

The company contracted a local firm to build the road. — Công ty đã ký hợp đồng với một hãng địa phương để xây con đường.