Nghĩa chính
contract vừa là danh từ vừa là động từ, với trọng âm khác nhau:
| Loại từ | Trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Danh từ | CON-tract /ˈkɒntrækt/ | hợp đồng, văn bản thỏa thuận pháp lý |
| Động từ | con-TRACT /kənˈtrækt/ | ký hợp đồng; co lại; nhiễm bệnh |
Các nghĩa của động từ
- Ký hợp đồng / giao thầu: to contract someone to do something.
- Co lại, thu nhỏ (ngược với expand): Muscles contract.
- Mắc/nhiễm bệnh (trang trọng): to contract a disease.
Phân biệt dễ nhầm
- contract vs agreement: agreement là sự đồng thuận chung; contract mang tính ràng buộc pháp lý.
- contract (co lại) vs shrink: shrink thiên về vật mềm/vải; contract dùng cho cơ, kim loại, chính sách.
Mẹo nhớ
Danh từ → nhấn đầu (CONtract, như đa số danh từ 2 âm tiết). Động từ → nhấn sau (conTRACT). Quy tắc này áp dụng cho nhiều cặp: record, present, export.
FAQ
Q: "breach of contract" nghĩa là gì? A: Vi phạm hợp đồng.
Q: Có nói "contract a cold" không? A: Có, nhưng hơi trang trọng; đời thường dùng catch a cold.